TanroDictionary Sổ từ

supplicant

/ˈsəplɪkənt/

Anh
0

supplicant là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Người van xin, người năn nỉ.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Người van xin, người năn nỉ.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The supplicant asked for one more chance.