TanroDictionary Sổ từ

surceases

Anh
0

surceases là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Động từ chia ở ngôi thứ ba số ít của surcease.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Động từ chia ở ngôi thứ ba số ít của surceaseđộng từWiktionary