TanroDictionary Sổ từ

surcharging

/sˈɜːtʃɑːdʒɪŋ/

Anh
0

surcharging là một từ tiếng Anh, có nghĩa: hiện tại phân từ của surcharge; phân từ hiện tại của surcharge.

Nghĩa tiếng Việt

  1. hiện tại phân từ của surchargeđộng từEN-VI Dict
  2. phân từ hiện tại của surchargeđộng từWiktionary

Ví dụ

  1. The shop is surcharging the final bill.