TanroDictionary Sổ từ

surfactant

/sɜːˈfæktənt/

Anh
0

surfactant là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Có hoạt tính bề mặt; Chất có hoạt tính bề mặt.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Có hoạt tính bề mặt.tính từEN-VI Dict
  2. Chất có hoạt tính bề mặt.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. This surfactant helps water spread evenly.

  2. The cleaner contains a strong surfactant.