TanroDictionary Sổ từ

surfeited

/sˈɜːfɪtɪd/

Anh
0

surfeited là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Quá khứ và phân từ quá khứ của surfeit.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Quá khứ và phân từ quá khứ của surfeitđộng từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. She surfeited herself with rich food.