TanroDictionary Sổ từ

surgical

/ˈsɜːdʒɪkl/

Anh Thông dụng
0

surgical là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Phẫu thuật, (thuộc) mổ.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Phẫu thuật, (thuộc) mổ.tính từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The doctor kept all the surgical instruments very clean.

  2. surgical instruments

    dụng cụ phẫu thuật, dụng cụ mổ