TanroDictionary Sổ từ

surmising

/səmˈaɪzɪŋ/

Anh
0

surmising là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của surmise.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của surmise.động từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. She is surmising the answer from clues.