TanroDictionary Sổ từ

surpliced

/ˈsɜːplɪkt/

Anh
0

surpliced là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Mặc áo tế, mặc áo thụng.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Mặc áo tế, mặc áo thụng.tính từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The surpliced choir sang softly in the hall.