TanroDictionary Sổ từ

surrebutter

/ˌsɜːrɪˈbətɜː/

Anh
0

surrebutter là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Lời đập lại (lời buộc của đối phương).

Nghĩa tiếng Việt

  1. Lời đập lại (lời buộc của đối phương).danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. His surrebutter was weak and unclear.