TanroDictionary Sổ từ

surtaxes

/ˈsɜːrˌtæksɪz/

Anh
0

surtaxes là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Động từ chia ở ngôi thứ ba số ít của surtax.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Động từ chia ở ngôi thứ ba số ít của surtaxđộng từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The store surtaxes luxury items.