TanroDictionary Sổ từ

susceptivity

/səˈspestɪtɪvi/

Anh
0

susceptivity là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Khả năng cảm nhận; tính nhạy cảm.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Khả năng cảm nhận; tính nhạy cảm.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. Children often show great susceptiviti to sounds.