TanroDictionary Sổ từ

sussing

/sˈʌsɪŋ/

Anh
0

sussing là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của suss.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của suss.động từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. I am sussing the best route before we go.