TanroDictionary Sổ từ

sustentaculum

/ˌsʌstɛnˈtakjʊləm/

Anh
0

sustentaculum là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Mô đỡ; thể đỡ.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Mô đỡ; thể đỡ.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The sustentaculum supports the tiny structure.