TanroDictionary Sổ từ

suzerainty

/ˌsuːzɜːˈeɪʃənt/

Anh
0

suzerainty là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Quyền tôn chủ, quyền bá chủ.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Quyền tôn chủ, quyền bá chủ.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. He kept the suzerainty on the desk.