TanroDictionary Sổ từ

swaddling-bands

Anh
0

swaddling-bands là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Lót, tã (để quấn em bé); Thời kỳ còn bế ẵm; Những mối hạn chế (tự do tư tưởng, tự do hành động).

Nghĩa tiếng Việt

  1. Lót, tã (để quấn em bé).danh từWiktionary
  2. Thời kỳ còn bế ẵm.danh từWiktionary
  3. Những mối hạn chế (tự do tư tưởng, tự do hành động).danh từWiktionary