Nghĩa tiếng Việt
- Lót, tã (để quấn em bé).danh từWiktionary
- Thời kỳ còn bế ẵm.danh từWiktionary
- Những mối hạn chế (tự do tư tưởng, tự do hành động).danh từWiktionary
swaddling-bands là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Lót, tã (để quấn em bé); Thời kỳ còn bế ẵm; Những mối hạn chế (tự do tư tưởng, tự do hành động).