TanroDictionary Sổ từ

swaddling-clothes

/swˈɒdlɪŋkləʊðz/

Anh
0

swaddling-clothes là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Lót, tã; Thời kỳ còn bế ẵm; Những mối hạn chế (tự do tư tưởng, tự do hành động).

Nghĩa tiếng Việt

  1. Lót, tã.danh từEN-VI Dict
  2. Thời kỳ còn bế ẵm.danh từEN-VI Dict
  3. Những mối hạn chế (tự do tư tưởng, tự do hành động).danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The baby slept under soft swaddling-clothes.

  2. In swaddling-clothes, the baby looked very small.

  3. Old rules became swaddling-clothes for free thinking.