/ˈswɔrdəd/
swarded là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Có nhiều cụm cỏ.
The swarded field looked soft and green.
Tanro Dictionary dùng cookie để ghi nhớ tuỳ chọn, đo lượt truy cập và duy trì dịch vụ. Tìm hiểu thêm