TanroDictionary Sổ từ

swats

/swˈɒts/

Anh
0

swats là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Động từ chia ở ngôi thứ ba số ít của swat.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Động từ chia ở ngôi thứ ba số ít của swatđộng từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. She swats the insect away fast.