Nghĩa tiếng Việt
- Người xoadi (nam phi).danh từEN-VI Dict
- Tiếng xoadi.danh từEN-VI Dict
Ví dụ
-
A swazi visited the market with his family.
-
He learned swazi from his grandmother.
/ˈswɑːzi/
swazi là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Người xoadi (nam phi); Tiếng xoadi.
A swazi visited the market with his family.
He learned swazi from his grandmother.