TanroDictionary Sổ từ

swazi

/ˈswɑːzi/

Anh
0

swazi là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Người xoadi (nam phi); Tiếng xoadi.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Người xoadi (nam phi).danh từEN-VI Dict
  2. Tiếng xoadi.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. A swazi visited the market with his family.

  2. He learned swazi from his grandmother.