TanroDictionary Sổ từ

sweepings

/swˈiːpɪŋz/

Anh
0

sweepings là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Bụi, rác rưởi đã quét và thu gom lại.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Bụi, rác rưởi đã quét và thu gom lại.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The floor was covered with sweepings.