TanroDictionary Sổ từ

sweetmeal

/ˈswiːtmɪl/

Anh
0

sweetmeal là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Bột mì ngọt.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Bột mì ngọt.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The recipe uses sweetmeal for a soft cake.