TanroDictionary Sổ từ

swelled

/ˈswɛld/

Anh
0

swelled là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Dạng quá khứ đơn và phân từ quá khứ của swell.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng quá khứ đơn và phân từ quá khứ của swellđộng từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The river swelled after the heavy rain.