TanroDictionary Sổ từ

sweltered

/swˈɛltəd/

Anh
0

sweltered là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Quá khứ và phân từ quá khứ của swelter.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Quá khứ và phân từ quá khứ của swelterđộng từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. We sweltered in the small room all afternoon.