TanroDictionary Sổ từ

swimmeret

/ˌswɪməˈrɛt/

Anh
0

swimmeret là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Tấm bơi (của cua, tôm).

Nghĩa tiếng Việt

  1. Tấm bơi (của cua, tôm).danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The swimmeret moved gently under the crab.