TanroDictionary Sổ từ

swing-wing

/ˈswɪŋˈwɪŋ/

Anh
0

swing-wing là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Cánh xoè cánh cụp (máy bay); Máy bay cánh xoè cánh cụp.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Cánh xoè cánh cụp (máy bay).danh từEN-VI Dict
  2. Máy bay cánh xoè cánh cụp.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The swing-wing plane changed shape in flight.

  2. A swing-wing flew low over the field.