TanroDictionary Sổ từ

swished

/swˈɪʃt/

Anh
0

swished là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Quá khứ và phân từ quá khứ của swish.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Quá khứ và phân từ quá khứ của swishđộng từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. He swished the broom across the floor.