TanroDictionary Sổ từ

swotting

/swˈɒtɪŋ/

Anh
0

swotting là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của swot.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của swot.động từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. He was swotting for the final exam.