TanroDictionary Sổ từ

sycamine

/ˈsɪkəˌmɑɪn/

Anh
0

sycamine là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Cây dâu tằm.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Cây dâu tằm.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. A sycamine tree grows well in warm weather.