/ˈsɪlvəˌnɑɪt/
sylvanite là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Xinvanit.
The rock sample contained sylvanite.
Tanro Dictionary dùng cookie để ghi nhớ tuỳ chọn, đo lượt truy cập và duy trì dịch vụ. Tìm hiểu thêm