TanroDictionary Sổ từ

sympathising

/sˈɪmpəθˌaɪzɪŋ/

Anh
0

sympathising là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của sympathise.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của sympathise.động từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. She is sympathising with her tired friend.