TanroDictionary Sổ từ

syringotomy

/ˌsɪrɪˈnɑːtəmi/

Anh
0

syringotomy là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Thủ thuật mở đường rò.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Thủ thuật mở đường rò.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The doctor performed a syringotomi to help healing.