TanroDictionary Sổ từ

systematology

/ˌsɪstəməˈtɑːlədʒi/

Anh
0

systematology là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Thuyết vũ trụ được tổ chức thành hệ thống.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Thuyết vũ trụ được tổ chức thành hệ thống.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. She studied systematology in college.