TanroDictionary Sổ từ

syzygy

/ˈsɪzədʒi/

Anh
0

syzygy là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Ngày sóc vọng.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Ngày sóc vọng.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The moon syzygy affected the tides.