TanroDictionary Sổ từ

tà dâm

Việt
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Thú vui bất chính của xác thịt.tính từ い

Ví dụ

  1. Mắc điều tình ái, khỏi điều tà dâm (Truyện Kiều)

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép