TanroDictionary Sổ từ

tà khí

Việt
0

tà khí là một từ tiếng Việt, có nghĩa: Dt. 1. Nguyên nhân, nhân tố sinh ra bệnh tật, theo đông y; Id. Không khí không lành mạnh, gây hại về mặt tư tưởng.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dt. 1. Nguyên nhân, nhân tố sinh ra bệnh tật, theo đông y.danh từWiktionary
  2. Id. Không khí không lành mạnh, gây hại về mặt tư tưởng.danh từWiktionary

Ví dụ

  1. Chống tà khí xâm nhập vào cơ thể.