TanroDictionary Sổ từ

tào khang

Việt
0

tào khang là một từ tiếng Việt, có nghĩa: (lỗi thời, văn chương) Xem tao khang.

Nghĩa tiếng Việt

  1. (lỗi thời, văn chương) Xem tao khangdanh từWiktionary

Ví dụ

  1. "Một lời đã hứa tào khang, Trăm năm ghi tạc nghĩa chàng, chàng ơi!" (Cdao)