TanroDictionary Sổ từ

tái lai

Việt
0

tái lai là một từ tiếng Việt, có nghĩa: Trở lại lần nữa.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Trở lại lần nữa.unknownWiktionary

Ví dụ

  1. Xuân bất tái lai.