TanroDictionary Sổ từ

tê-tơ-ra-xi-lin

Việt
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Tên một loại thuốc kháng sinh.danh từ

Ví dụ

  1. uống tê-tơ-ra-xi-lin để chống nhiễm trùng

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép