TanroDictionary Sổ từ

tì tì

Việt
0

tì tì là một từ tiếng Việt, có nghĩa: Nói ăn hay uống liên tục, không chú ý đến cái khác.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Nói ăn hay uống liên tục, không chú ý đến cái khác.unknownWiktionary

Ví dụ

  1. Uống rượu tì tì.