TanroDictionary Sổ từ

tí tách

Việt
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Từ mô phỏng tiếng động nhỏ, gọn, liên tiếp, không đều nhau.tính từ い

Ví dụ

  1. Mưa rơi tí tách ngoài hiên.

  2. Tiếng củi khô cháy tí tách.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép