Nghĩa tiếng Việt
- Chứa chất cho nhiều lên.unknown
Tiếng Nhật
- 溜めるためるtích lũy, dồn lại
- 積み立てるつみたてるtích lũy, để dành
- 積み重ねるつみかさねるchồng chất, tích lũy
- 蓄えるたくわえるtích trữ, để dành
- 積み上げるつみあげるchất đống, xếp chồng (gạch...)
Ví dụ
-
Tích lũy của cải.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép