Nghĩa tiếng Việt
- Phép toán để tìm một hàm khi đã biết vi phân của nó; phép giải một phương trình vi phân.danh từ
- Kết quả của phép toán trên.danh từ
Tiếng Nhật
- 積算せきさんsự cộng dồn
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép