TanroDictionary Sổ từ

tích tắc

Việt
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Tiếng đồng hồ kêu.danh từ

Tiếng Nhật

Ví dụ

  1. Thời gian rất ngắn như khoảng giữa hai tích tắc đồng hồ.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép