TanroDictionary Sổ từ

tòa án

Việt
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Toà án.danh từ
  2. Cơ quan nhà nước chuyên việc xét xử các vụ án.danh từ

Tiếng Nhật

Ví dụ

  1. Toà án dân sự.

  2. Toà án quân sự.

  3. Toà án tối cao.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép