Nghĩa tiếng Việt
- Toà án.danh từ
- Cơ quan nhà nước chuyên việc xét xử các vụ án.danh từ
Tiếng Nhật
- 立法府りっぽうふtòa án
Ví dụ
-
Toà án dân sự.
-
Toà án quân sự.
-
Toà án tối cao.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép