TanroDictionary Sổ từ

tòa báo

Việt
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Nơi đặt tòa soạn và ban trị sự của một tờ báo.unknown

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép