TanroDictionary Sổ từ

tù binh

Việt
0

tù binh là một từ tiếng Việt, có nghĩa: Người của lực lượng vũ trang đối phương bị bắt trong chiến tranh.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Người của lực lượng vũ trang đối phương bị bắt trong chiến tranh.danh từWiktionary

Ví dụ

  1. Trao đổi tù binh.