TanroDictionary Sổ từ

tù giam

Việt
0

tù giam là một từ tiếng Việt, có nghĩa: (án tù) bị giam thật sự; phân biệt với án treo.

Nghĩa tiếng Việt

  1. (án tù) bị giam thật sự; phân biệt với án treo.động từWiktionary

Ví dụ

  1. chịu hình phạt hai năm tù giam