Nghĩa tiếng Việt
- Nói say rượu lắm.unknown
Ví dụ
-
Rượu say túy luý.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép
Rượu say túy luý.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép