Nghĩa tiếng Việt
- Nói dốc lòng đến say mê vào việc gì.adv
Ví dụ
-
Túy tâm nghiên cứu cổ văn.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép
Túy tâm nghiên cứu cổ văn.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép