TanroDictionary Sổ từ

tư lập

Việt
0

tư lập là một từ tiếng Việt, có nghĩa: Do cá nhân lập ra.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Do cá nhân lập ra.tính từ いWiktionary

Ví dụ

  1. Trường tư lập.